Xổ Số Minh Ngọc™ » XSMN » Kết quả xổ số trực tiếp » Đổi Số Trún » minhngoc.net.co
Đăng ký Đăng nhập

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,    đang xổ,    mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

KẾT QUẢ XỔ SỐ KIẾN THIẾT 16/01/2026

Chọn miền ưu tiên:
Thứ sáu
16/01/2026
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Nam Định
XSNDH
93
321
2916
9717
9894
45264
83985
40776
94227
05522
51701
63201
25250
81805
70969
Đà Nẵng
XSDNG
50
719
7682
6235
8171
75546
77947
35557
50303
97183
62488
14751
93554
40109
90468
Quảng Ngãi
XSQNG
21
117
4201
6590
8226
76752
67955
48267
68114
58699
81282
80615
57980
20326
02742
Normal
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Xem Bảng Loto
Thứ sáu
16/01/2026
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Nam Định
XSNDH
85
932
5825
7074
7309
71959
93845
08145
12090
24875
14024
88711
41624
59904
01375
Đà Nẵng
XSDNG
55
321
4711
4338
7884
16356
31454
02088
63814
66936
08638
51407
09995
77956
64137
Quảng Ngãi
XSQNG
91
735
8301
3616
8252
04361
78428
72679
35381
34647
29177
00253
28490
71869
09584
Normal
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Xem Bảng Loto
Thứ sáu
16/01/2026
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Vĩnh Long
41VL08
21
350
6645
3162
3187
3940
48505
30979
05873
69379
98320
81299
53161
49772
57266
30287
87619
670271
Bình Dương
02KS08
55
558
5474
5006
1331
3903
35101
28593
59322
71705
93949
25727
36866
80022
63443
88816
74917
674308
Trà Vinh
29TV08
51
079
8269
3870
8063
1609
21272
91844
93586
83705
63410
98406
40133
30353
43540
26125
91562
962541
Normal
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Xem Bảng Loto
Thứ sáu Ngày: 16/01/2026
16UZ-12UZ-15UZ-10UZ-20UZ-14UZ-4UZ-19UZ
Giải ĐB
90128
Giải nhất
87289
Giải nhì
80910
58166
Giải ba
03971
35172
81844
58854
87945
71849
Giải tư
0969
6191
1726
7177
Giải năm
0199
6087
5956
0571
7403
7046
Giải sáu
132
666
595
Giải bảy
94
79
33
40
Normal
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Xem Bảng Loto
Thứ sáu Ngày: 16/01/2026
Giải bảy
04
76
09
06
Giải sáu
640
768
960
Giải năm
5006
9512
9896
9640
5008
4003
Giải tư
3576
8011
0736
8009
Giải ba
01960
26544
10012
16832
89005
83002
Giải nhì
98800
70007
Giải nhất
12004
Giải ĐB
54982
Normal
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Xem Bảng Loto
Thứ sáu
16/01/2026
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Gia Lai
XSGL
57
241
4734
1393
4125
2871
37909
91257
19636
72645
64698
83387
01519
34330
89732
39722
96165
480145
Ninh Thuận
XSNT
00
019
4950
5293
6946
0700
30663
67421
38502
50495
97475
31981
40177
18656
60151
94202
81445
544987
Normal
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Xem Bảng Loto

KẾT QUẢ XỔ SỐ KIẾN THIẾTs 15/01/2026

Thứ năm
15/01/2026
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Nam Định
XSNDH
34
428
9031
5489
6015
89484
93055
72344
37478
26668
38535
40731
44053
51283
93044
Đà Nẵng
XSDNG
39
528
9577
2279
3124
72113
06002
65956
12318
66089
31373
27293
20839
92193
07277
Quảng Ngãi
XSQNG
44
274
9764
0380
5596
96672
48345
03089
99099
81584
50663
74185
40707
63490
06564
Normal
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Xem Bảng Loto
Thứ năm
15/01/2026
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Nam Định
XSNDH
75
024
7736
4864
0544
99539
02227
99621
16477
61801
94943
11257
05211
34746
27306
Đà Nẵng
XSDNG
90
802
2803
1786
4178
16815
09059
49880
66571
79973
82277
25757
66345
97671
36619
Quảng Ngãi
XSQNG
25
649
0414
1962
7608
72639
90859
81411
18480
42771
17777
38223
70951
88804
91254
Normal
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Xem Bảng Loto
Thứ năm
15/01/2026
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Tây Ninh
2K4
42
535
9162
2620
7951
7394
60668
99649
85680
91591
68417
93562
96521
28675
39990
43391
68596
430028
An Giang
AG-2K4
82
531
8785
3704
2665
6539
69034
58524
25184
32964
83505
04232
34557
09795
23495
35895
62988
397902
Bình Thuận
2K4
23
114
3244
7935
2939
2005
02545
65057
14887
56642
69289
15245
87126
48166
22648
98070
91728
346307
Normal
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Xem Bảng Loto
Thứ năm Ngày: 15/01/2026
11TA-2TA-17TA-20TA-12TA-16TA-10TA-7TA
Giải ĐB
84522
Giải nhất
41647
Giải nhì
68429
43071
Giải ba
13656
17226
56960
32399
24912
87150
Giải tư
8476
1756
8256
3416
Giải năm
4039
7861
2800
8288
8644
4014
Giải sáu
497
368
374
Giải bảy
21
00
14
71
Normal
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Xem Bảng Loto
Thứ năm Ngày: 15/01/2026
Giải bảy
75
99
47
63
Giải sáu
323
703
819
Giải năm
7003
7768
6896
8002
3608
7007
Giải tư
3008
0011
3640
1672
Giải ba
73832
24544
77004
20012
88010
74009
Giải nhì
50800
28512
Giải nhất
34736
Giải ĐB
92324
Normal
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Xem Bảng Loto
Thứ năm
15/01/2026
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Bình Định
XSBDI
92
674
0725
6370
7872
7091
89699
12303
48391
16784
74625
18827
55870
32511
75281
71550
27772
118336
Quảng Trị
XSQT
88
389
8396
6578
2062
7603
94247
55401
12363
68144
10752
78186
33479
24032
63256
44477
88864
174594
Quảng Bình
XSQB
89
034
6783
2394
4756
6894
16788
61570
81123
24059
74303
42920
61085
62303
05559
35834
78683
130781
Normal
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Xem Bảng Loto